Hạt SAP Vinapet là nguyên liệu chuyên dùng cho phối trộn với các dòng cát mèo, đặc biệt là cát thực vật và cát công thức nâng cấp. SAP giúp hút ẩm nhanh, tăng độ khô ráo, cải thiện độ bền cấu trúc của cục vón, từ đó nâng cao trải nghiệm sử dụng và chất lượng sản phẩm cuối.
Tên nguyên liệu: Hạt SAP (Super Absorbent Polymer)
Màu sắc: Yellow / Blue / Pink (không mùi)
Kích thước hạt: 3.0 – 4.0 mm
Hạt SAP không được xem là sản phẩm bán lẻ, mà là nguyên liệu cốt lõi trong hệ sinh thái phối trộn của Vinapet. Nguyên liệu này được đội ngũ R&D lựa chọn theo tiêu chuẩn nghiêm ngặt để:
SAP đóng vai trò quan trọng trong các công thức cần độ khô cao – tốc độ vón nhanh – khử mùi mạnh, đặc biệt là các dòng cao cấp hoặc dòng hãng yêu cầu tiêu chuẩn OEM/ODM.
Hạt SAP tại Vinapet được lựa chọn dựa trên các tiêu chí hấp thu, độ ổn định và khả năng hỗ trợ khử mùi vượt trội. Các vai trò chính gồm:
Hạt SAP có khả năng hút lượng nước lớn gấp 160–170% trọng lượng hạt, giúp khô nhanh – khô sâu. Điều này giúp hạn chế lan mùi và tối ưu chất lượng cục vón, đặc biệt hữu ích với các dòng cát thực vật dễ hút ẩm.
Cục vón hình thành nhờ SAP có độ đặc chắc, không bị vỡ khi xúc, không bở. Điều này giúp hạn chế thất thoát cát và duy trì độ sạch của khay.
SAP hỗ trợ quá trình kết khối diễn ra dưới 10 giây, giúp các công thức cát mèo đạt tốc độ phản ứng nhanh và đồng đều hơn.
Với khả năng giữ ẩm sâu, SAP ngăn nước tiểu tiếp xúc với không khí, từ đó hỗ trợ khử mùi kéo dài >72 giờ, phù hợp với các dòng cát cao cấp.
SAP có tính ổn định cao, không bị nấm mốc trong điều kiện phòng hơn 14 ngày, đảm bảo thành phẩm an toàn trong điều kiện khí hậu nóng ẩm.
Vinapet chỉ sử dụng Hạt SAP đạt tiêu chuẩn tinh khiết, được kiểm soát nghiêm ngặt về kích thước, độ ẩm, độ hút nước và khả năng khử mùi, đảm bảo ổn định trong các công thức phối trộn.
Đội ngũ R&D tính toán tỷ lệ SAP cho từng dòng cát (Tre, Sắn, Đậu Nành, Đất Sét…) để đạt đúng yêu cầu kỹ thuật như vón nhanh – ít bụi – khử mùi mạnh – rã tốt – xả toilet được (tùy loại cát thực vật).
Vinapet cung cấp giải pháp phối trộn theo yêu cầu cụ thể:

| Kích thước hạt | 3.0–4.0 mm |
|---|---|
| Độ ẩm (MC) | ≤10% |
| Khả năng vón cục | <10s |
| Khả năng hấp thụ nước | WAC = 160–170% |
| Độ rã | <120s, 90% hạt rã hết |
| Khử mùi | >72 giờ |
| Kháng nấm mốc | >14 ngày |